Η αντιγραφή ολοκληρώθηκε.

copy.snsfont.com

✴️

“✴️” Σημασία: ngôi sao tám cánh Emoji

Home > Biểu tượng > biểu tượng khác

✴️ Σημασία και περιγραφή
Ngôi sao tám cánh ✴️Biểu tượng cảm xúc ngôi sao tám cánh được dùng để biểu thị sự nhấn mạnh hoặc trang trí đặc biệt. Nó chủ yếu được sử dụng để thể hiện các yếu tố thiết kế đáng chú ý hoặc các khu vực cần nhấn mạnh. Ví dụ: nó được sử dụng trong các câu như Phần này cần được nhấn mạnh đặc biệt✴️ và Phần này rất quan trọng✴️. Rất hữu ích như một yếu tố trang trí hoặc điểm nhấn.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ❇️ ngôi sao, 🔆 nổi bật, ✨ lấp lánh

Biểu tượng cảm xúc ngôi sao | biểu tượng cảm xúc nổi bật | biểu tượng cảm xúc đặc biệt | biểu tượng cảm xúc nổi bật | biểu tượng cảm xúc biểu tượng | cùng với biểu tượng cảm xúc
✴️ Παραδείγματα και χρήση
ㆍĐặc biệt chú ý đến câu này✴️
ㆍNó quan trọng✴️
ㆍPhần này là mấu chốt✴️
✴️ Emojis κοινωνικών δικτύων
✴️ Βασικές πληροφορίες
Emoji: ✴️
Σύντομο όνομα:ngôi sao tám cánh
Όνομα Apple:ngôi sao tám cánh
Κωδικός σημείο:U+2734 FE0F Αντιγραφή
Κατηγορία:🛑 Biểu tượng
Υποκατηγορία:☑️ biểu tượng khác
Λέξη-κλειδί:ngôi sao tám cánh
Biểu tượng cảm xúc ngôi sao | biểu tượng cảm xúc nổi bật | biểu tượng cảm xúc đặc biệt | biểu tượng cảm xúc nổi bật | biểu tượng cảm xúc biểu tượng | cùng với biểu tượng cảm xúc
Δείτε επίσης 4
💫 choáng váng Αντιγραφή
🌟 ngôi sao lấp lánh Αντιγραφή
🔯 ngôi sao sáu cánh có dấu chấm Αντιγραφή
▶️ nút phát Αντιγραφή
✴️ Άλλες γλώσσες
ΓλώσσαΣύντομο όνομα & σύνδεσμος
العربية ✴️ نجمة بثمان نقاط
Azərbaycan ✴️ səkkiz guşəli ulduz
Български ✴️ Осмолъчна звезда
বাংলা ✴️ আটটি পয়েন্টের তারা
Bosanski ✴️ osmerokraka zvijezda
Čeština ✴️ osmicípá hvězda
Dansk ✴️ ottetakket stjerne
Deutsch ✴️ Stern mit acht Zacken
Ελληνικά ✴️ οκτάκτινο αστέρι
English ✴️ eight-pointed star
Español ✴️ estrella de ocho puntas
Eesti ✴️ kaheksa tipuga täht
فارسی ✴️ ستاره هشت‌پر
Suomi ✴️ kahdeksankärkinen tähti
Filipino ✴️ bituin na may walong sulok
Français ✴️ étoile huit branches
עברית ✴️ כוכב עם שמונה פינות
हिन्दी ✴️ आठ किनारों वाला तारा
Hrvatski ✴️ osmerokraka zvijezda
Magyar ✴️ nyolcas csillag
Bahasa Indonesia ✴️ bintang berujung delapan
Italiano ✴️ stella stilizzata
日本語 ✴️ 八角星
ქართველი ✴️ რვაქიმიანი ვარსკვლავი
Қазақ ✴️ сегіз қырлы жұлдыз
한국어 ✴️ 팔각 별
Kurdî ✴️ stêrka heşt xalî
Lietuvių ✴️ aštuoniakampė žvaigždė
Latviešu ✴️ četrstaru zvaigzne
Bahasa Melayu ✴️ bintang berpenjuru lapan
ဗမာ ✴️ ရှစ်ထောင့် ကြယ်
Bokmål ✴️ åttetagget stjerne
Nederlands ✴️ achtpuntige ster
Polski ✴️ gwiazda ośmioramienna
پښتو ✴️ اته ټکي لرونکی ستوری
Português ✴️ estrela de oito pontas
Română ✴️ stea cu opt colțuri
Русский ✴️ восьмиконечная звезда
سنڌي ✴️ اٺ نقطو تارو
Slovenčina ✴️ osemcípa hviezda
Slovenščina ✴️ osemkraka zvezda
Shqip ✴️ yll me tetë cepa
Српски ✴️ осмокрака звездица
Svenska ✴️ åttauddig stjärna
ภาษาไทย ✴️ ดาว 8 แฉก
Türkçe ✴️ sekiz noktalı yıldız
Українська ✴️ восьмикінцева зірка
اردو ✴️ آٹھ نکاتی ستارہ
Tiếng Việt ✴️ ngôi sao tám cánh
简体中文 ✴️ 八角星
繁體中文 ✴️ 八角星