Η αντιγραφή ολοκληρώθηκε.

copy.snsfont.com

⛱️

“⛱️” Σημασία: cái ô trên mặt đất Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > bầu trời và thời tiết

⛱️ Σημασία και περιγραφή
Parasol ⛱️
⛱️ tượng trưng cho chiếc dù được sử dụng trên bãi biển hoặc ngoài trời để che nắng, tượng trưng cho kỳ nghỉ🏖️, mùa hè🌞 và sự thư giãn😌. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến kỳ nghỉ và cũng thường được sử dụng để diễn đạt các tình huống liên quan đến bầu không khí thoải mái.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🏖️ bãi biển, 🌞 mặt trời, 🏝️ hòn đảo

Biểu tượng cảm xúc dù che | biểu tượng cảm xúc ô đi biển | biểu tượng cảm xúc mùa hè | biểu tượng cảm xúc bãi biển | biểu tượng cảm xúc thời tiết | biểu tượng cảm xúc sử dụng ô
⛱️ Παραδείγματα και χρήση
ㆍKỳ nghỉ này, tôi sẽ đi biển và thư giãn⛱️
ㆍTôi thích đọc sách dưới chiếc ô⛱️
ㆍMùa hè phải có dù che⛱️
⛱️ Emojis κοινωνικών δικτύων
⛱️ Βασικές πληροφορίες
Emoji: ⛱️
Σύντομο όνομα:cái ô trên mặt đất
Όνομα Apple:Beach Umbrella
Κωδικός σημείο:U+26F1 FE0F Αντιγραφή
Κατηγορία:🚌 Du lịch & Địa điểm
Υποκατηγορία:☂️ bầu trời và thời tiết
Λέξη-κλειδί:cái ô trên mặt đất | chiếc ô | mặt trời | mưa
Biểu tượng cảm xúc dù che | biểu tượng cảm xúc ô đi biển | biểu tượng cảm xúc mùa hè | biểu tượng cảm xúc bãi biển | biểu tượng cảm xúc thời tiết | biểu tượng cảm xúc sử dụng ô
Δείτε επίσης 11
😎 mặt cười đeo kính Αντιγραφή
⛷️ người trượt tuyết Αντιγραφή
🏊 người bơi Αντιγραφή
🍹 đồ uống nhiệt đới Αντιγραφή
đài phun nước Αντιγραφή
⛴️ phà Αντιγραφή
cái ô với những giọt nước mưa Αντιγραφή
🌂 ô đã đóng Αντιγραφή
🌊 sóng nước Αντιγραφή
🌞 mặt trời có hình mặt người Αντιγραφή
🩱 áo tắm một mảnh Αντιγραφή
Εικόνες από διάφορους κατασκευαστές 10
⛱️ Άλλες γλώσσες
ΓλώσσαΣύντομο όνομα & σύνδεσμος
العربية ⛱️ شمسية على الأرض
Azərbaycan ⛱️ yerdə çətir
Български ⛱️ Чадър на земята
বাংলা ⛱️ মাটিতে ছাতা
Bosanski ⛱️ kišobran na zemlji
Čeština ⛱️ slunečník
Dansk ⛱️ parasol
Deutsch ⛱️ aufgestellter Sonnenschirm
Ελληνικά ⛱️ ομπρέλα θαλάσσης
English ⛱️ umbrella on ground
Español ⛱️ sombrilla en la arena
Eesti ⛱️ vihmavari maas
فارسی ⛱️ چتر روی زمین
Suomi ⛱️ aurinkovarjo
Filipino ⛱️ payong na nakabaon
Français ⛱️ parasol sur le sol
עברית ⛱️ שמשיה
हिन्दी ⛱️ जमीन पर छाता
Hrvatski ⛱️ suncobran
Magyar ⛱️ ernyő a földön
Bahasa Indonesia ⛱️ payung di tanah
Italiano ⛱️ ombrellone
日本語 ⛱️ パラソル
ქართველი ⛱️ ქოლგა მიწაში
Қазақ ⛱️ қолшатыр жерде тұр
한국어 ⛱️ 땅에 꽂힌 파라솔
Kurdî ⛱️ parasol di erdê de asê ma
Lietuvių ⛱️ skėtis ant žemės
Latviešu ⛱️ saulessargs
Bahasa Melayu ⛱️ payung di atas tanah
ဗမာ ⛱️ မြေပေါ်ရှိ ထီး
Bokmål ⛱️ parasoll på bakken
Nederlands ⛱️ strandparasol
Polski ⛱️ parasol plażowy wbity w ziemię
پښتو ⛱️ پرازول په ځمکه کې ودرول
Português ⛱️ guarda-sol
Română ⛱️ umbrelă pe sol
Русский ⛱️ пляжный зонт
سنڌي ⛱️ زمين ۾ ڦاسي پوڻ
Slovenčina ⛱️ slnečník
Slovenščina ⛱️ dežnik na tleh
Shqip ⛱️ çadër në tokë
Српски ⛱️ сунцобран на земљи
Svenska ⛱️ parasoll på marken
ภาษาไทย ⛱️ ร่มปักดิน
Türkçe ⛱️ sabit şemsiye
Українська ⛱️ пляжна парасолька
اردو ⛱️ چھتر زمین میں پھنس گیا۔
Tiếng Việt ⛱️ cái ô trên mặt đất
简体中文 ⛱️ 阳伞
繁體中文 ⛱️ 遮陽傘