Η αντιγραφή ολοκληρώθηκε.

copy.snsfont.com

⚠️

“⚠️” Σημασία: cảnh báo Emoji

Home > Biểu tượng > cảnh báo

⚠️ Σημασία και περιγραφή
Cảnh báo⚠️Biểu tượng cảm xúc cảnh báo là dấu hiệu cần thận trọng. Nó chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến nguy hiểm🚨, biện pháp phòng ngừa🔔 và cảnh báo an toàn. Nó rất hữu ích để truyền đạt các biện pháp phòng ngừa quan trọng hoặc cảnh báo các tình huống nguy hiểm.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ☢️ Bức xạ,☣️Nguy hiểm sinh học,🛑 Dừng lại

Biểu tượng cảm xúc cảnh báo | biểu tượng cảm xúc thận trọng | biểu tượng cảm xúc nguy hiểm | biểu tượng cảm xúc thông báo | biểu tượng cảm xúc cảnh báo | biểu tượng cảm xúc ký tên
⚠️ Παραδείγματα και χρήση
ㆍHãy cẩn thận vì khu vực này rất nguy hiểm⚠️
ㆍCó những cảnh báo quan trọng⚠️
ㆍHãy cẩn thận vì sự an toàn của bạn⚠️
⚠️ Emojis κοινωνικών δικτύων
⚠️ Βασικές πληροφορίες
Emoji: ⚠️
Σύντομο όνομα:cảnh báo
Όνομα Apple:cảnh báo
Κωδικός σημείο:U+26A0 FE0F Αντιγραφή
Κατηγορία:🛑 Biểu tượng
Υποκατηγορία:⚠️ cảnh báo
Λέξη-κλειδί:cảnh báo
Biểu tượng cảm xúc cảnh báo | biểu tượng cảm xúc thận trọng | biểu tượng cảm xúc nguy hiểm | biểu tượng cảm xúc thông báo | biểu tượng cảm xúc cảnh báo | biểu tượng cảm xúc ký tên
Δείτε επίσης 10
💛 trái tim màu vàng Αντιγραφή
👮 cảnh sát Αντιγραφή
👮‍♀️ cảnh sát nữ Αντιγραφή
🚨 đèn xe cảnh sát Αντιγραφή
🛑 ký hiệu dừng Αντιγραφή
🚫 bị cấm Αντιγραφή
🚸 qua đường cho trẻ em Αντιγραφή
⚧️ biểu tượng chuyển giới Αντιγραφή
dấu chấm than màu trắng Αντιγραφή
dấu gạch chéo Αντιγραφή
⚠️ Άλλες γλώσσες
ΓλώσσαΣύντομο όνομα & σύνδεσμος
العربية ⚠️ إشارة تحذير
Azərbaycan ⚠️ xəbərdarlıq
Български ⚠️ Предупредителен знак
বাংলা ⚠️ সতর্কতা
Bosanski ⚠️ upozorenje
Čeština ⚠️ varování
Dansk ⚠️ advarselsskilt
Deutsch ⚠️ Warnung
Ελληνικά ⚠️ προειδοποίηση
English ⚠️ warning
Español ⚠️ advertencia
Eesti ⚠️ hoiatus
فارسی ⚠️ هشدار
Suomi ⚠️ varoitus
Filipino ⚠️ babala
Français ⚠️ symbole d’avertissement
עברית ⚠️ שלט אזהרה
हिन्दी ⚠️ चेतावनी
Hrvatski ⚠️ upozorenje
Magyar ⚠️ figyelmeztetés
Bahasa Indonesia ⚠️ peringatan
Italiano ⚠️ simbolo di avviso
日本語 ⚠️ 警告
ქართველი ⚠️ გაფრთხილება
Қазақ ⚠️ ескерту
한국어 ⚠️ 주의
Kurdî ⚠️ baldaynî
Lietuvių ⚠️ įspėjimas
Latviešu ⚠️ brīdinājums
Bahasa Melayu ⚠️ amaran
ဗမာ ⚠️ သတိပေးချက်
Bokmål ⚠️ advarsel
Nederlands ⚠️ waarschuwing
Polski ⚠️ ostrzeżenie
پښتو ⚠️ احتیاط
Português ⚠️ aviso
Română ⚠️ avertisment
Русский ⚠️ значок предупреждения
سنڌي ⚠️ احتياط
Slovenčina ⚠️ varovanie
Slovenščina ⚠️ opozorilo
Shqip ⚠️ kujdes
Српски ⚠️ упозорење
Svenska ⚠️ varning
ภาษาไทย ⚠️ ป้ายระวัง
Türkçe ⚠️ uyarı işareti
Українська ⚠️ попередження
اردو ⚠️ احتیاط
Tiếng Việt ⚠️ cảnh báo
简体中文 ⚠️ 警告
繁體中文 ⚠️ 警告