Η αντιγραφή ολοκληρώθηκε.

copy.snsfont.com

⚗️

“⚗️” Σημασία: bình chưng cất Emoji

Home > Vật phẩm > khoa học

⚗️ Σημασία και περιγραφή
Biểu tượng cảm xúc Bình chưng cất ⚗️
⚗️ tượng trưng cho bình dùng để chưng cất và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống như thí nghiệm hóa học 🔬, khoa học 🏫 và nghiên cứu 📚. Nó cũng tượng trưng cho phân tích khoa học🔍 hoặc thí nghiệm🧪.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔬 kính hiển vi, 🧪 ống nghiệm, 🔍 kính lúp

Biểu tượng cảm xúc giả kim | biểu tượng cảm xúc hóa học | biểu tượng cảm xúc thí nghiệm | biểu tượng cảm xúc y học | biểu tượng cảm xúc nghiên cứu | biểu tượng cảm xúc ma thuật
⚗️ Παραδείγματα και χρήση
ㆍSử dụng bình chưng cất trong thí nghiệm hóa học ⚗️
ㆍTôi đã học về quy trình chưng cất trong lớp khoa học ⚗️
ㆍTôi đã chuẩn bị bình chưng cất trong phòng thí nghiệm ⚗️
⚗️ Emojis κοινωνικών δικτύων
⚗️ Βασικές πληροφορίες
Emoji: ⚗️
Σύντομο όνομα:bình chưng cất
Όνομα Apple:bình chưng cất
Κωδικός σημείο:U+2697 FE0F Αντιγραφή
Κατηγορία:⌚ Vật phẩm
Υποκατηγορία:🔭 khoa học
Λέξη-κλειδί:bình chưng cất | dụng cụ | hóa học
Biểu tượng cảm xúc giả kim | biểu tượng cảm xúc hóa học | biểu tượng cảm xúc thí nghiệm | biểu tượng cảm xúc y học | biểu tượng cảm xúc nghiên cứu | biểu tượng cảm xúc ma thuật
Δείτε επίσης 22
🥴 mặt choáng váng Αντιγραφή
🤓 mặt mọt sách Αντιγραφή
👨‍🔬 nhà khoa học nam Αντιγραφή
👩‍🔬 nhà khoa học nữ Αντιγραφή
🧙 pháp sư Αντιγραφή
🦠 vi trùng Αντιγραφή
🍁 lá phong Αντιγραφή
🥃 ly đáy phẳng Αντιγραφή
đồng hồ cát đã chảy hết Αντιγραφή
đồng hồ cát đang chảy Αντιγραφή
💧 giọt nước Αντιγραφή
🔮 quả cầu pha lê Αντιγραφή
👓 kính mắt Αντιγραφή
🥼 áo phòng thí nghiệm Αντιγραφή
🥽 kính bảo hộ Αντιγραφή
🧮 bàn tính Αντιγραφή
📜 cuộn sách Αντιγραφή
🔬 kính hiển vi Αντιγραφή
🧪 ống nghiệm Αντιγραφή
🧫 đĩa petri Αντιγραφή
💉 ống tiêm Αντιγραφή
💊 viên thuốc Αντιγραφή
Εικόνες από διάφορους κατασκευαστές 10
⚗️ Άλλες γλώσσες
ΓλώσσαΣύντομο όνομα & σύνδεσμος
العربية ⚗️ أمبيق
Azərbaycan ⚗️ distillə qazanı
Български ⚗️ аламбик
বাংলা ⚗️ অ্যালেমবিক
Bosanski ⚗️ alembik
Čeština ⚗️ křivule
Dansk ⚗️ kolbe
Deutsch ⚗️ Destillierapparat
Ελληνικά ⚗️ αποστακτήριο
English ⚗️ alembic
Español ⚗️ alambique
Eesti ⚗️ destilleerimisnõu
فارسی ⚗️ انبیق
Suomi ⚗️ tislauskolvi
Filipino ⚗️ alembic
Français ⚗️ alambic
עברית ⚗️ מבחנת כימיה
हिन्दी ⚗️ रासायनिक उपकरण
Hrvatski ⚗️ retorta
Magyar ⚗️ lombik
Bahasa Indonesia ⚗️ alembic
Italiano ⚗️ alambicco
日本語 ⚗️ 蒸留器
ქართველი ⚗️ გამოსახდელი აპარატი
Қазақ ⚗️ дистиллятор
한국어 ⚗️ 증류기
Kurdî ⚗️ hîn
Lietuvių ⚗️ distiliavimo indas
Latviešu ⚗️ destilēšanas aparāts
Bahasa Melayu ⚗️ alembic
ဗမာ ⚗️ အငွေ့ပြန်ဘူး
Bokmål ⚗️ destillerkolbe
Nederlands ⚗️ distilleerkolf
Polski ⚗️ alembik
پښتو ⚗️ اوس هم
Português ⚗️ alambique
Română ⚗️ alambic
Русский ⚗️ перегонный сосуд
سنڌي ⚗️ اڃا
Slovenčina ⚗️ krivuľa
Slovenščina ⚗️ destilator
Shqip ⚗️ lambik
Српски ⚗️ алембик
Svenska ⚗️ retort
ภาษาไทย ⚗️ อุปกรณ์กลั่น
Türkçe ⚗️ imbik
Українська ⚗️ перегінний куб
اردو ⚗️ اب بھی
Tiếng Việt ⚗️ bình chưng cất
简体中文 ⚗️ 蒸馏器
繁體中文 ⚗️ 蒸餾器