Η αντιγραφή ολοκληρώθηκε.

copy.snsfont.com

“♉” Σημασία: Kim Ngưu Emoji

Home > Biểu tượng > cung hoàng đạo

Σημασία και περιγραφή
Kim Ngưu ♉ Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho Kim Ngưu, cung hoàng đạo của những người sinh từ 20 tháng 4 đến 20 tháng 5. Kim Ngưu chủ yếu tượng trưng cho sự ổn định💼, tính thực tế🛠️ và sự kiên trì, đồng thời được sử dụng trong bối cảnh chiêm tinh. Biểu tượng này thường được sử dụng khi đọc lá số tử vi hoặc thảo luận về đặc điểm tính cách.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🛠️ Công cụ, 💼 Túi, 🌳 Cây

Biểu tượng cảm xúc Kim Ngưu | biểu tượng cảm xúc chòm sao | biểu tượng cảm xúc tử vi | biểu tượng cảm xúc ngôi sao | biểu tượng cảm xúc hoàng đạo | biểu tượng cảm xúc thiên văn
Παραδείγματα και χρήση
ㆍTôi đang tìm hiểu những nét tính cách của Kim Ngưu ♉
ㆍĐọc tử vi hôm nay ♉
ㆍTôi đang trò chuyện với người bạn Kim Ngưu của mình ♉
Emojis κοινωνικών δικτύων
Βασικές πληροφορίες
Emoji:
Σύντομο όνομα:Kim Ngưu
Όνομα Apple:Taurus
Κωδικός σημείο:U+2649 Αντιγραφή
Κατηγορία:🛑 Biểu tượng
Υποκατηγορία:♈ cung hoàng đạo
Λέξη-κλειδί:bò đực | cung hoàng đạo | Kim Ngưu
Biểu tượng cảm xúc Kim Ngưu | biểu tượng cảm xúc chòm sao | biểu tượng cảm xúc tử vi | biểu tượng cảm xúc ngôi sao | biểu tượng cảm xúc hoàng đạo | biểu tượng cảm xúc thiên văn
Δείτε επίσης 19
🐂 bò đực Αντιγραφή
🐃 trâu nước Αντιγραφή
🐄 bò cái Αντιγραφή
🌌 dải ngân hà Αντιγραφή
🌠 sao băng Αντιγραφή
ánh lấp lánh Αντιγραφή
🔮 quả cầu pha lê Αντιγραφή
💰 túi tiền Αντιγραφή
🔭 kính viễn vọng Αντιγραφή
Bạch Dương Αντιγραφή
Song Tử Αντιγραφή
Cự Giải Αντιγραφή
Sư Tử Αντιγραφή
Xử Nữ Αντιγραφή
Thiên Bình Αντιγραφή
Nhân Mã Αντιγραφή
Ma Kết Αντιγραφή
Bảo Bình Αντιγραφή
Song Ngư Αντιγραφή
Άλλες γλώσσες
ΓλώσσαΣύντομο όνομα & σύνδεσμος
العربية ♉ الثور
Azərbaycan ♉ buğa
Български ♉ зодиакален знак телец
বাংলা ♉ বৃষ
Bosanski ♉ bik
Čeština ♉ býk
Dansk ♉ tyren
Deutsch ♉ Stier (Sternzeichen)
Ελληνικά ♉ Ταύρος
English ♉ Taurus
Español ♉ Tauro
Eesti ♉ Sõnn
فارسی ♉ برج ثور
Suomi ♉ härkä-merkki
Filipino ♉ Taurus
Français ♉ taureau
עברית ♉ מזל שור
हिन्दी ♉ वृषभ
Hrvatski ♉ astrološki znak bika
Magyar ♉ bika csillagjegy
Bahasa Indonesia ♉ Taurus
Italiano ♉ Segno zodiacale del Toro
日本語 ♉ おうし座
ქართველი ♉ კურო
Қазақ ♉ торпақ белгісі
한국어 ♉ 황소자리
Kurdî ♉ taurus
Lietuvių ♉ tauras
Latviešu ♉ zodiaka zīme Vērsis
Bahasa Melayu ♉ Taurus
ဗမာ ♉ ပြိဿ
Bokmål ♉ Tyren
Nederlands ♉ stier (sterrenbeeld)
Polski ♉ Byk
پښتو ♉ توروس
Português ♉ signo de Touro
Română ♉ zodia Taur
Русский ♉ знак зодиака Телец
سنڌي ♉ تورس
Slovenčina ♉ znamenie býka
Slovenščina ♉ bik
Shqip ♉ demi
Српски ♉ бик у хороскопу
Svenska ♉ Oxen
ภาษาไทย ♉ ราศีพฤษภ
Türkçe ♉ boğa burcu
Українська ♉ Телець
اردو ♉ ورشب
Tiếng Việt ♉ Kim Ngưu
简体中文 ♉ 金牛座
繁體中文 ♉ 金牛座