Η αντιγραφή ολοκληρώθηκε.

copy.snsfont.com

⏲️

“⏲️” Σημασία: đồng hồ hẹn giờ Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > thời gian

⏲️ Σημασία και περιγραφή
Hẹn giờ ⏲️Biểu tượng cảm xúc hẹn giờ thể hiện việc đếm ngược trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường được sử dụng trong các hoạt động yêu cầu giới hạn thời gian, chẳng hạn như nấu ăn🍳, tập thể dục🏋️ và thí nghiệm🔬. Nó chủ yếu được sử dụng để quản lý các nhiệm vụ cụ thể một cách hiệu quả bằng cách đặt hẹn giờ và cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian⏳.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ⏳ đồng hồ cát, 🕰️ đồng hồ, ⏱️ đồng hồ bấm giờ

Biểu tượng cảm xúc hẹn giờ làm bếp | biểu tượng cảm xúc đo thời gian | biểu tượng cảm xúc hẹn giờ nấu ăn | biểu tượng cảm xúc quản lý thời gian | biểu tượng cảm xúc hẹn giờ làm bếp | biểu tượng cảm xúc thời gian
⏲️ Παραδείγματα και χρήση
ㆍHãy nhớ đặt hẹn giờ khi nấu ăn⏲️
ㆍKhi tập thể dục, hãy đặt hẹn giờ trong 30 phút⏲️
ㆍSắp đến giờ thử nghiệm rồi! ⏲️
⏲️ Emojis κοινωνικών δικτύων
⏲️ Βασικές πληροφορίες
Emoji: ⏲️
Σύντομο όνομα:đồng hồ hẹn giờ
Όνομα Apple:Timer Clock
Κωδικός σημείο:U+23F2 FE0F Αντιγραφή
Κατηγορία:🚌 Du lịch & Địa điểm
Υποκατηγορία:⌚ thời gian
Λέξη-κλειδί:đồng hồ | đồng hồ hẹn giờ
Biểu tượng cảm xúc hẹn giờ làm bếp | biểu tượng cảm xúc đo thời gian | biểu tượng cảm xúc hẹn giờ nấu ăn | biểu tượng cảm xúc quản lý thời gian | biểu tượng cảm xúc hẹn giờ làm bếp | biểu tượng cảm xúc thời gian
Δείτε επίσης 11
👨‍🍳 đầu bếp nam Αντιγραφή
👩‍🍳 đầu bếp nữ Αντιγραφή
🍳 nấu ăn Αντιγραφή
🍪 bánh quy Αντιγραφή
🧭 la bàn Αντιγραφή
🚨 đèn xe cảnh sát Αντιγραφή
⌚ đồng hồ đeo tay Αντιγραφή
⌛ đồng hồ cát đã chảy hết Αντιγραφή
⏰ đồng hồ báo thức Αντιγραφή
⏳ đồng hồ cát đang chảy Αντιγραφή
🧵 sợi chỉ Αντιγραφή
Εικόνες από διάφορους κατασκευαστές 10
⏲️ Άλλες γλώσσες
ΓλώσσαΣύντομο όνομα & σύνδεσμος
العربية ⏲️ ساعة مؤقت
Azərbaycan ⏲️ taymer
Български ⏲️ таймер
বাংলা ⏲️ টাইমার ঘড়ি
Bosanski ⏲️ tajmer
Čeština ⏲️ minutka
Dansk ⏲️ æggeur
Deutsch ⏲️ Zeitschaltuhr
Ελληνικά ⏲️ χρονομετρητής
English ⏲️ timer clock
Español ⏲️ temporizador
Eesti ⏲️ taimer
فارسی ⏲️ تایمر
Suomi ⏲️ ajastin
Filipino ⏲️ timer
Français ⏲️ horloge
עברית ⏲️ טיימר
हिन्दी ⏲️ टाइमर घड़ी
Hrvatski ⏲️ tajmer
Magyar ⏲️ visszaszámláló óra
Bahasa Indonesia ⏲️ penghitung waktu
Italiano ⏲️ timer
日本語 ⏲️ タイマー
ქართველი ⏲️ ტაიმერი
Қазақ ⏲️ таймер
한국어 ⏲️ 타이머 시계
Kurdî ⏲️ demjimêra demjimêr
Lietuvių ⏲️ laikmatis
Latviešu ⏲️ taimeris
Bahasa Melayu ⏲️ jam pemasa
ဗမာ ⏲️ အချိန်မှတ်နာရီ
Bokmål ⏲️ tidtaker
Nederlands ⏲️ keukenwekker
Polski ⏲️ minutnik
پښتو ⏲️ ټایمر ساعت
Português ⏲️ relógio temporizador
Română ⏲️ temporizator
Русский ⏲️ таймер
سنڌي ⏲️ ٽائمر ڪلاڪ
Slovenčina ⏲️ časovač
Slovenščina ⏲️ časovnik
Shqip ⏲️ kohëmatës
Српски ⏲️ тајмер
Svenska ⏲️ timer
ภาษาไทย ⏲️ นาฬิกานับถอยหลัง
Türkçe ⏲️ alarm
Українська ⏲️ таймер
اردو ⏲️ ٹائمر گھڑی
Tiếng Việt ⏲️ đồng hồ hẹn giờ
简体中文 ⏲️ 定时器
繁體中文 ⏲️ 計時器