Kopieren abgeschlossen.

copy.snsfont.com

🪖

“🪖” Bedeutung: mũ sắt quân đội Emoji

Home > Vật phẩm > quần áo

🪖 Bedeutung und Beschreibung
Mũ quân đội 🪖Mũ quân đội là loại mũ bảo hiểm hoặc mũ của người lính. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho quân đội 🪖, sự bảo vệ 🛡️ và chiến tranh ⚔️ và chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến quân sự.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🛡️ khiên, ⚔️ thanh kiếm, 🪖 mũ quân đội

Biểu tượng cảm xúc mũ quân đội | biểu tượng cảm xúc quân đội | biểu tượng cảm xúc mũ bảo hiểm | biểu tượng cảm xúc đồ bảo hộ | biểu tượng cảm xúc an toàn | biểu tượng cảm xúc quân phục
🪖 Beispiele und Verwendung
ㆍTrong quân đội, tôi huấn luyện đội mũ quân đội 🪖
ㆍTôi nhận được một chiếc mũ quân đội mới 🪖
ㆍTôi chụp ảnh đội mũ quân đội 🪖
🪖 Soziale Medien Emojis
🪖 Grundinformation
Emoji: 🪖
Kurzer Name:mũ sắt quân đội
Code-Punkt:U+1FA96 Kopieren
Kategorie:⌚ Vật phẩm
Unterkategorie:👖 quần áo
Schlüsselwort:chiến binh | mũ bảo hiểm | mũ sắt quân đội | người lính | quân đội | quân sự
Biểu tượng cảm xúc mũ quân đội | biểu tượng cảm xúc quân đội | biểu tượng cảm xúc mũ bảo hiểm | biểu tượng cảm xúc đồ bảo hộ | biểu tượng cảm xúc an toàn | biểu tượng cảm xúc quân phục
Siehe auch 3
🤠 mặt đội mũ cao bồi Kopieren
🔫 súng nước Kopieren
💣 bom Kopieren
Bilder von verschiedenen Herstellern 6
🪖 Andere Sprachen
SpracheKurzer Name & Link
العربية 🪖 خوذة عسكرية
Azərbaycan 🪖 hərbi dəbilqə
Български 🪖 военна каска
বাংলা 🪖 মিলিটারি হেলমেট
Bosanski 🪖 vojna kaciga
Čeština 🪖 vojenská přilba
Dansk 🪖 militærhjelm
Deutsch 🪖 Militärhelm
Ελληνικά 🪖 στρατιωτικό κράνος
English 🪖 military helmet
Español 🪖 casco militar
Eesti 🪖 sõdurikiiver
فارسی 🪖 کلاه‌خود
Suomi 🪖 sotilaskypärä
Filipino 🪖 helmet pang-militar
Français 🪖 casque militaire
עברית 🪖 קסדה צבאית
हिन्दी 🪖 मिलिट्री हैलमेट
Hrvatski 🪖 vojni šljem
Magyar 🪖 katonai sisak
Bahasa Indonesia 🪖 helm tentara
Italiano 🪖 elmetto militare
日本語 🪖 軍用ヘルメット
ქართველი 🪖 სამხედრო ჩაფხუტი
Қазақ 🪖 әскери каска
한국어 🪖 군용 헬멧
Kurdî 🪖 helmeta leşkerî
Lietuvių 🪖 kareiviškas šalmas
Latviešu 🪖 militārā ķivere
Bahasa Melayu 🪖 helmet tentera
ဗမာ 🪖 စစ်ဦးထုပ်
Bokmål 🪖 militærhjelm
Nederlands 🪖 legerhelm
Polski 🪖 hełm wojskowy
پښتو 🪖 پوځي خولۍ
Português 🪖 capacete militar
Română 🪖 cască militară
Русский 🪖 армейская каска
سنڌي 🪖 فوجي هيلمٽ
Slovenčina 🪖 vojenská helma
Slovenščina 🪖 vojaška čelada
Shqip 🪖 kokore ushtrarake
Српски 🪖 шлем
Svenska 🪖 militärhjälm
ภาษาไทย 🪖 หมวกทหาร
Türkçe 🪖 asker kaskı
Українська 🪖 військовий шолом
اردو 🪖 فوجی ہیلمیٹ
Tiếng Việt 🪖 mũ sắt quân đội
简体中文 🪖 军用头盔
繁體中文 🪖 頭盔