Kopieren abgeschlossen.

copy.snsfont.com

👿

“👿” Bedeutung: mặt giận giữ có sừng Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > mặt tiêu cực

👿 Bedeutung und Beschreibung
Khuôn mặt giận dữ👿Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho khuôn mặt giận dữ có sừng quỷ và chủ yếu được sử dụng để thể hiện sự tức giận😡, ác ý😈 hoặc không hài lòng. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự tức giận hoặc thù địch mạnh mẽ, và cũng được dùng để thể hiện sự tức giận vui tươi. Nó được dùng để thể hiện ý định xấu xa hoặc bộc lộ những cảm xúc mạnh mẽ.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😡 mặt giận dữ, 😈 ác quỷ mỉm cười, 🤬 mặt chửi thề

biểu tượng cảm xúc khuôn mặt giận dữ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt quỷ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt giận dữ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt ác quỷ | biểu tượng cảm xúc ma quỷ giận dữ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt độc hại
👿 Beispiele und Verwendung
ㆍTôi thực sự tức giận với những gì bạn nói👿
ㆍHành vi đó thực sự độc hại👿
ㆍNó phải dừng lại ngay bây giờ👿
👿 Soziale Medien Emojis
👿 Grundinformation
Emoji: 👿
Kurzer Name:mặt giận giữ có sừng
Apple-Name:khuôn mặt tức giận có sừng
Code-Punkt:U+1F47F Kopieren
Kategorie:😂 Mặt cười & Cảm xúc
Unterkategorie:😠 mặt tiêu cực
Schlüsselwort:ma quỷ | mặt | mặt giận dữ có sừng | mặt giận giữ có sừng | quỷ | tiểu yêu | tưởng tượng
biểu tượng cảm xúc khuôn mặt giận dữ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt quỷ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt giận dữ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt ác quỷ | biểu tượng cảm xúc ma quỷ giận dữ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt độc hại
Siehe auch 14
😖 mặt xấu hổ Kopieren
💀 đầu lâu Kopieren
😈 mặt cười có sừng Kopieren
😠 mặt giận giữ Kopieren
😡 mặt hờn dỗi Kopieren
😤 mặt có mũi đang phì hơi Kopieren
🤬 mặt có các ký hiệu trên miệng Kopieren
👹 mặt quỷ Kopieren
👺 yêu tinh Kopieren
🤡 mặt hề Kopieren
🙉 khỉ không nghe điều xấu Kopieren
💜 trái tim tím Kopieren
🤘 ký hiệu cặp sừng Kopieren
🦹 nhân vật siêu phản diện Kopieren
👿 Andere Sprachen
SpracheKurzer Name & Link
العربية 👿 وجه غاضب بقرنين
Azərbaycan 👿 şeytan
Български 👿 ядосано лице с рога
বাংলা 👿 শয়তান
Bosanski 👿 đavoljak
Čeština 👿 rozzlobený obličej s rohy
Dansk 👿 sur lilla djævel
Deutsch 👿 wütendes Gesicht mit Hörnern
Ελληνικά 👿 δαίμονας
English 👿 angry face with horns
Español 👿 cara enfadada con cuernos
Eesti 👿 deemon
فارسی 👿 چهره عصبانی با دو شاخ
Suomi 👿 pikkupaholainen
Filipino 👿 demonyo
Français 👿 visage en colère avec des cornes
עברית 👿 פרצוף כועס עם קרניים
हिन्दी 👿 शैतान चेहरा
Hrvatski 👿 vražićak
Magyar 👿 ördög
Bahasa Indonesia 👿 wajah marah dengan tanduk
Italiano 👿 faccina arrabbiata con corna
日本語 👿 怒った悪魔
ქართველი 👿 ეშმაკუნა
Қазақ 👿 ашуланған ібіліс
한국어 👿 머리에 뿔이 달린 화난 얼굴
Kurdî 👿 rûyê hêrs bi strûhên li serê
Lietuvių 👿 velniūkštis
Latviešu 👿 velniņš
Bahasa Melayu 👿 muka marah bertanduk
ဗမာ 👿 ဆိုးပေ
Bokmål 👿 sint djevel
Nederlands 👿 boos gezicht met hoorns
Polski 👿 zagniewana twarz z rogami
پښتو 👿 په سر باندې د سینګونو سره ناراض مخ
Português 👿 rosto zangado com chifres
Română 👿 față mânioasă încornorată
Русский 👿 злой чертенок
سنڌي 👿 مٿي تي سڱن سان ناراض چهرو
Slovenčina 👿 nahnevaná tvár s rohmi
Slovenščina 👿 vragec
Shqip 👿 djall
Српски 👿 ђаволчић
Svenska 👿 argt ansikte med horn
ภาษาไทย 👿 หน้าบึ้งมีเขา
Türkçe 👿 boynuzlu kızgın yüz
Українська 👿 сердите обличчя з рогами
اردو 👿 سر پر سینگوں کے ساتھ ناراض چہرہ
Tiếng Việt 👿 mặt giận giữ có sừng
简体中文 👿 生气的恶魔
繁體中文 👿 惡魔