Kopiering fuldført.

copy.snsfont.com

🇪🇪

“🇪🇪” Betydning: cờ: Estonia Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇪🇪 Betydning og beskrivelse
Cờ Estonia 🇪🇪Quốc kỳ Estonia gồm có ba sọc ngang: xanh lam, đen và trắng. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Estonia và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Estonia. Estonia là quốc gia nằm bên bờ biển Baltic🌊, nổi tiếng về công nghệ số💻 và chính phủ điện tử.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇱🇻 Cờ Latvia, 🌊 biển, 💻 máy tính

Biểu tượng cảm xúc cờ Estonia | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Estonia | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng lá cờ | biểu tượng cảm xúc Estonia
🇪🇪 Eksempler og brug
ㆍEstonia là một đất nước thực sự đổi mới 💻🇪🇪
ㆍCông nghệ kỹ thuật số của Estonia thật tuyệt vời 🇪🇪
ㆍTôi muốn đến thăm những bãi biển xinh đẹp của Estonia 🌊
🇪🇪 Sociale medier emojis
🇪🇪 Grundlæggende information
Emoji: 🇪🇪
Kort navn:cờ: Estonia
Apple navn:cờ Estonia
Kodepunkt:U+1F1EA 1F1EA Kopiér
Kategori:🏁 Cờ
Underkategori:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Nøgleord:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Estonia | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Estonia | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng lá cờ | biểu tượng cảm xúc Estonia
Se også 3
🌼 hoa Kopiér
🌲 cây thường xanh Kopiér
🛫 máy bay khởi hành Kopiér
🇪🇪 Andre sprog
SprogKort navn & link
العربية 🇪🇪 علم: إستونيا
Azərbaycan 🇪🇪 bayraq: Estoniya
Български 🇪🇪 Флаг: Естония
বাংলা 🇪🇪 পতাকা: এস্তোনিয়া
Bosanski 🇪🇪 zastava: Estonija
Čeština 🇪🇪 vlajka: Estonsko
Dansk 🇪🇪 flag: Estland
Deutsch 🇪🇪 Flagge: Estland
Ελληνικά 🇪🇪 σημαία: Εσθονία
English 🇪🇪 flag: Estonia
Español 🇪🇪 Bandera: Estonia
Eesti 🇪🇪 lipp: Eesti
فارسی 🇪🇪 پرچم: استونی
Suomi 🇪🇪 lippu: Viro
Filipino 🇪🇪 bandila: Estonia
Français 🇪🇪 drapeau : Estonie
עברית 🇪🇪 דגל: אסטוניה
हिन्दी 🇪🇪 झंडा: एस्टोनिया
Hrvatski 🇪🇪 zastava: Estonija
Magyar 🇪🇪 zászló: Észtország
Bahasa Indonesia 🇪🇪 bendera: Estonia
Italiano 🇪🇪 bandiera: Estonia
日本語 🇪🇪 旗: エストニア
ქართველი 🇪🇪 დროშა: ესტონეთი
Қазақ 🇪🇪 ту: Эстония
한국어 🇪🇪 깃발: 에스토니아
Kurdî 🇪🇪 Ala: Estonya
Lietuvių 🇪🇪 vėliava: Estija
Latviešu 🇪🇪 karogs: Igaunija
Bahasa Melayu 🇪🇪 bendera: Estonia
ဗမာ 🇪🇪 အလံ − အက်စတိုးနီးယား
Bokmål 🇪🇪 flagg: Estland
Nederlands 🇪🇪 vlag: Estland
Polski 🇪🇪 flaga: Estonia
پښتو 🇪🇪 بیرغ: استونیا
Português 🇪🇪 bandeira: Estônia
Română 🇪🇪 steag: Estonia
Русский 🇪🇪 флаг: Эстония
سنڌي 🇪🇪 جھنڊو: ايسٽونيا
Slovenčina 🇪🇪 zástava: Estónsko
Slovenščina 🇪🇪 zastava: Estonija
Shqip 🇪🇪 flamur: Estoni
Српски 🇪🇪 застава: Естонија
Svenska 🇪🇪 flagga: Estland
ภาษาไทย 🇪🇪 ธง: เอสโตเนีย
Türkçe 🇪🇪 bayrak: Estonya
Українська 🇪🇪 прапор: Естонія
اردو 🇪🇪 پرچم: ایسٹونیا
Tiếng Việt 🇪🇪 cờ: Estonia
简体中文 🇪🇪 旗: 爱沙尼亚
繁體中文 🇪🇪 旗子: 愛沙尼亞