অনুলিপি সম্পন্ন হয়েছে।

copy.snsfont.com

😊

“😊” অর্থ: mặt mỉm cười với hai mắt híp lại Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > mặt cười

😊 অর্থ এবং বর্ণনা
Mặt Cười 😊 😊 tượng trưng cho khuôn mặt đang cười và thể hiện trạng thái vui vẻ, hài lòng. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho niềm vui😄, bình yên😌 và những cảm xúc tích cực🥰 và chủ yếu được sử dụng để bày tỏ lòng tốt hoặc lòng biết ơn. Nó rất hữu ích khi truyền tải những cảm xúc ấm áp đến người đối diện.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😀 Mặt cười, 😌 Mặt nhẹ nhõm, 🥰 Mặt đang yêu

Biểu tượng cảm xúc khuôn mặt hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt tươi cười | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc nụ cười hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc cười nhẹ nhàng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt thân thiện
😊 ব্যবহারের উদাহরণ
ㆍHôm nay tôi cảm thấy tốt nhờ có bạn 😊
ㆍLuôn cảm ơn bạn 😊
ㆍTôi rất vui khi được ở bên bạn 😊
😊 SNS এর ইমোজি
😊 মৌলিক তথ্য
Emoji: 😊
সংক্ষিপ্ত নাম:mặt mỉm cười với hai mắt híp lại
অ্যাপল নাম:khuôn mặt mỉm cười với hai mắt híp lại
কোড পয়েন্ট:U+1F60A কপি
বিভাগ:😂 Mặt cười & Cảm xúc
উপবিভাগ:😄 mặt cười
মূল শব্দ:cười | đỏ mặt | mắt | mặt | mặt mỉm cười với hai mắt híp lại
Biểu tượng cảm xúc khuôn mặt hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt tươi cười | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc nụ cười hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc cười nhẹ nhàng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt thân thiện
এছাড়াও দেখুন 16
😀 mặt cười toét কপি
😁 mặt cười toét mắt cười কপি
😃 mặt cười miệng há với mắt to কপি
😄 mặt cười miệng há mắt cười কপি
😇 mặt cười có hào quang কপি
🙂 mặt cười mỉm কপি
🙃 mặt lộn ngược কপি
😍 mặt cười mắt hình trái tim কপি
😙 mặt hôn mắt cười কপি
🥰 mặt cười với 3 trái tim কপি
😛 mặt lè lưỡi কপি
🤗 mặt ôm কপি
😎 mặt cười đeo kính কপি
😸 mặt mèo cười tươi với hai mắt híp lại কপি
🫂 hai người ôm nhau কপি
🐵 mặt khỉ কপি
😊 অন্যান্য ভাষা
ভাষাসংক্ষিপ্ত নাম ও লিঙ্ক
العربية 😊 وجه باسم بعينين باسمتين
Azərbaycan 😊 gülən gözlərlə gülümsəyən üz
Български 😊 Усмихнато лице с усмихнати очи
বাংলা 😊 চোখে হাসির সাথে মুখে হাসি
Bosanski 😊 širok osmijeh
Čeština 😊 smějící se obličej s usměvavýma očima
Dansk 😊 smilende ansigt og øjne
Deutsch 😊 lächelndes Gesicht mit lachenden Augen
Ελληνικά 😊 χαμογελαστό πρόσωπο με γελαστά μάτια
English 😊 smiling face with smiling eyes
Español 😊 cara feliz con ojos sonrientes
Eesti 😊 naeratavate silmadega naerunägu
فارسی 😊 لبخند خجالتی
Suomi 😊 punastunut hymy
Filipino 😊 nakangiti kasama ang mga mata
Français 😊 visage souriant avec yeux rieurs
עברית 😊 פרצוף מחייך עם עיניים מחייכות
हिन्दी 😊 मुस्काती आँखों वाला मुस्काता चेहरा
Hrvatski 😊 nasmiješeno lice s nasmiješenim očima
Magyar 😊 mosolygó arc mosolygó szemmel
Bahasa Indonesia 😊 wajah tersenyum dengan mata bahagia
Italiano 😊 faccina con occhi sorridenti
日本語 😊 にこにこ
ქართველი 😊 მომღიმარე სახე მომღიმარე თვალებით
Қазақ 😊 риза болып күлу
한국어 😊 미소 짓는 눈으로 살짝 웃는 얼굴
Kurdî 😊 Rûyekî hinekî bişirîn bi çavên bişirîn
Lietuvių 😊 besišypsantis veidas su besišypsančiomis akimis
Latviešu 😊 smaidoša seja ar smaidošām acīm
Bahasa Melayu 😊 muka tersenyum dengan mata tersenyum
ဗမာ 😊 မျက်လုံးများ ပြုံးနေသည့် အပြုံးမျက်နှာ
Bokmål 😊 smil med smilende øyne
Nederlands 😊 lachend gezicht met lachende ogen
Polski 😊 uśmiechnięta twarz o roześmianych oczach
پښتو 😊 یو څه موسکا لرونکی مخ د خندا سترګو سره
Português 😊 rosto sorridente com olhos sorridentes
Română 😊 față zâmbitoare cu ochi zâmbitori
Русский 😊 довольно улыбается
سنڌي 😊 مسڪرائيندڙ اکين سان ٿورو مسڪرائيندڙ چهرو
Slovenčina 😊 smejúca sa tvár s prižmúrenými očami
Slovenščina 😊 smejoči obraz s smejočimi očmi
Shqip 😊 fytyrë e qeshur me sy të qeshur
Српски 😊 насмејано лице са насмејаним очима
Svenska 😊 leende ansikte och ögon
ภาษาไทย 😊 หน้ายิ้มตายิ้ม
Türkçe 😊 ağzı açık gülme
Українська 😊 усміхнене обличчя й очі
اردو 😊 مسکراتی آنکھوں کے ساتھ ہلکا سا مسکراتا چہرہ
Tiếng Việt 😊 mặt mỉm cười với hai mắt híp lại
简体中文 😊 羞涩微笑
繁體中文 😊 微笑