অনুলিপি সম্পন্ন হয়েছে।

copy.snsfont.com

🍈

“🍈” অর্থ: dưa Emoji

Home > Đồ ăn thức uống > thực phẩm trái cây

🍈 অর্থ এবং বর্ণনা
Dưa 🍈Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho một quả dưa và chủ yếu tượng trưng cho trái cây mát mẻ🍈, mùa hè☀️ và vị ngọt. Dưa là loại trái cây tuyệt vời để thưởng thức trong mùa hè nóng nực và thường được dùng như món tráng miệng hoặc đồ ăn nhẹ. Ngoài ra, nó rất giàu vitamin và độ ẩm và tốt cho sức khỏe của bạn.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍉 dưa hấu, 🍍 dứa, 🍊 cam

Biểu tượng cảm xúc dưa | biểu tượng cảm xúc trái cây | biểu tượng cảm xúc dưa ngon | biểu tượng cảm xúc dưa xanh | biểu tượng cảm xúc dưa tròn | biểu tượng cảm xúc hình quả dưa
🍈 ব্যবহারের উদাহরণ
ㆍDưa ngọt thật đấy🍈
ㆍTôi thích dưa vào mùa hè🍈
ㆍTôi cắt dưa và ăn nó🍈
🍈 SNS এর ইমোজি
🍈 মৌলিক তথ্য
Emoji: 🍈
সংক্ষিপ্ত নাম:dưa
কোড পয়েন্ট:U+1F348 কপি
বিভাগ:🍓 Đồ ăn thức uống
উপবিভাগ:🍅 thực phẩm trái cây
মূল শব্দ:dưa | hoa quả
Biểu tượng cảm xúc dưa | biểu tượng cảm xúc trái cây | biểu tượng cảm xúc dưa ngon | biểu tượng cảm xúc dưa xanh | biểu tượng cảm xúc dưa tròn | biểu tượng cảm xúc hình quả dưa
এছাড়াও দেখুন 11
🍉 dưa hấu কপি
🍊 quýt কপি
🍌 chuối কপি
🍏 táo xanh কপি
🍐 কপি
🍑 đào কপি
🥝 quả kiwi কপি
🥥 dừa কপি
🌰 hạt dẻ কপি
🥑 quả bơ কপি
🥒 dưa chuột কপি
🍈 অন্যান্য ভাষা
ভাষাসংক্ষিপ্ত নাম ও লিঙ্ক
العربية 🍈 شمام
Azərbaycan 🍈 yemiş
Български 🍈 пъпеш
বাংলা 🍈 ফুটি
Bosanski 🍈 dinja
Čeština 🍈 cukrový meloun
Dansk 🍈 melon
Deutsch 🍈 Honigmelone
Ελληνικά 🍈 πεπόνι
English 🍈 melon
Español 🍈 melón
Eesti 🍈 melon
فارسی 🍈 طالبی
Suomi 🍈 meloni
Filipino 🍈 melon
Français 🍈 melon
עברית 🍈 מלון
हिन्दी 🍈 खरबूजा, फल
Hrvatski 🍈 dinja
Magyar 🍈 sárgadinnye
Bahasa Indonesia 🍈 melon
Italiano 🍈 melone
日本語 🍈 メロン
ქართველი 🍈 ნესვი
Қазақ 🍈 қауын
한국어 🍈 멜론
Kurdî 🍈 petêx
Lietuvių 🍈 melionas
Latviešu 🍈 melone
Bahasa Melayu 🍈 tembikai susu
ဗမာ 🍈 သခွားမွှေး
Bokmål 🍈 honningmelon
Nederlands 🍈 meloen
Polski 🍈 melon
پښتو 🍈 خټكى
Português 🍈 melão
Română 🍈 pepene galben
Русский 🍈 дыня
سنڌي 🍈 خربوزو
Slovenčina 🍈 cukrový melón
Slovenščina 🍈 melona
Shqip 🍈 pjepër
Српски 🍈 диња
Svenska 🍈 melon
ภาษาไทย 🍈 เมลอน
Türkçe 🍈 kavun
Українська 🍈 диня
اردو 🍈 خربوزہ
Tiếng Việt 🍈 dưa
简体中文 🍈 甜瓜
繁體中文 🍈 瓜