অনুলিপি সম্পন্ন হয়েছে।

copy.snsfont.com

🇨🇼

“🇨🇼” অর্থ: cờ: Curaçao Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇨🇼 অর্থ এবং বর্ণনা
Cờ Curaçao 🇨🇼Cờ Curaçao được thiết kế với một đường trắng và hai ngôi sao trắng trên nền xanh. Nó chủ yếu được sử dụng để biểu thị các sự kiện 🎉, du lịch ✈️, thiên nhiên 🏝️, v.v. liên quan đến Curaçao. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Curaçao

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🌊 sóng, 🐠 cá, 🍹 cocktail

Biểu tượng cảm xúc cờ Curaçao | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Curaçao | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Curaçao
🇨🇼 ব্যবহারের উদাহরণ
ㆍBiển ở Curaçao đẹp quá! 🌊🇨🇼
ㆍTôi muốn uống cocktail ở Curaçao! 🍹🇨🇼
ㆍTôi muốn thư giãn trên bãi biển ở Curaçao! 🏝️🇨🇼
🇨🇼 SNS এর ইমোজি
🇨🇼 মৌলিক তথ্য
Emoji: 🇨🇼
সংক্ষিপ্ত নাম:cờ: Curaçao
অ্যাপল নাম:cờ Curaçao
কোড পয়েন্ট:U+1F1E8 1F1FC কপি
বিভাগ:🏁 Cờ
উপবিভাগ:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
মূল শব্দ:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Curaçao | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Curaçao | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Curaçao
এছাড়াও দেখুন 6
🐟 কপি
🐠 cá nhiệt đới কপি
🌵 cây xương rồng কপি
🍸 ly cocktail কপি
🍹 đồ uống nhiệt đới কপি
thuyền buồm কপি
বিভিন্ন নির্মাতার ছবি 8
🇨🇼 অন্যান্য ভাষা
ভাষাসংক্ষিপ্ত নাম ও লিঙ্ক
العربية 🇨🇼 علم: كوراساو
Azərbaycan 🇨🇼 bayraq: Kurasao
Български 🇨🇼 Флаг: Кюрасао
বাংলা 🇨🇼 পতাকা: কুরাসাও
Bosanski 🇨🇼 zastava: Kurasao
Čeština 🇨🇼 vlajka: Curaçao
Dansk 🇨🇼 flag: Curaçao
Deutsch 🇨🇼 Flagge: Curaçao
Ελληνικά 🇨🇼 σημαία: Κουρασάο
English 🇨🇼 flag: Curaçao
Español 🇨🇼 Bandera: Curazao
Eesti 🇨🇼 lipp: Curaçao
فارسی 🇨🇼 پرچم: کوراسائو
Suomi 🇨🇼 lippu: Curaçao
Filipino 🇨🇼 bandila: Curaçao
Français 🇨🇼 drapeau : Curaçao
עברית 🇨🇼 דגל: קוראסאו
हिन्दी 🇨🇼 झंडा: कुरासाओ
Hrvatski 🇨🇼 zastava: Curaçao
Magyar 🇨🇼 zászló: Curaçao
Bahasa Indonesia 🇨🇼 bendera: Curaçao
Italiano 🇨🇼 bandiera: Curaçao
日本語 🇨🇼 旗: キュラソー
ქართველი 🇨🇼 დროშა: კიურასაო
Қазақ 🇨🇼 ту: Кюрасао
한국어 🇨🇼 깃발: 퀴라소
Kurdî 🇨🇼 Ala: Curaçao
Lietuvių 🇨🇼 vėliava: Kiurasao
Latviešu 🇨🇼 karogs: Kirasao
Bahasa Melayu 🇨🇼 bendera: Curacao
ဗမာ 🇨🇼 အလံ − ကျူရေးကိုးစ်
Bokmål 🇨🇼 flagg: Curaçao
Nederlands 🇨🇼 vlag: Curaçao
Polski 🇨🇼 flaga: Curaçao
پښتو 🇨🇼 بیرغ: کورکاو
Português 🇨🇼 bandeira: Curaçao
Română 🇨🇼 steag: Curaçao
Русский 🇨🇼 флаг: Кюрасао
سنڌي 🇨🇼 جھنڊو: Curaçao
Slovenčina 🇨🇼 zástava: Curaçao
Slovenščina 🇨🇼 zastava: Curaçao
Shqip 🇨🇼 flamur: Kurasao
Српски 🇨🇼 застава: Курасао
Svenska 🇨🇼 flagga: Curaçao
ภาษาไทย 🇨🇼 ธง: คูราเซา
Türkçe 🇨🇼 bayrak: Curaçao
Українська 🇨🇼 прапор: Кюрасао
اردو 🇨🇼 پرچم: Curaçao
Tiếng Việt 🇨🇼 cờ: Curaçao
简体中文 🇨🇼 旗: 库拉索
繁體中文 🇨🇼 旗子: 庫拉索