🎲
“🎲” Məna: trò xúc xắc Emoji
Home > Hoạt động > trò chơi
🎲 Məna və təsvir
Xúc xắc🎲Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho xúc xắc và được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến trò chơi🎮, may mắn- và thử thách😤. Nó chủ yếu được sử dụng trong các trò chơi board game và trò chơi may rủi, tượng trưng cho sự may mắn hoặc khó đoán. Nó cũng đại diện cho tư duy chiến lược🧠 và sự phiêu lưu.
ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🃏 Joker, 🎯 Phi tiêu, 🎰 Máy đánh bạc
ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🃏 Joker, 🎯 Phi tiêu, 🎰 Máy đánh bạc
Biểu tượng cảm xúc xúc xắc | biểu tượng cảm xúc trò chơi | biểu tượng cảm xúc trò chơi xúc xắc | biểu tượng cảm xúc trò chơi trên bàn cờ | biểu tượng cảm xúc tập thể dục | biểu tượng cảm xúc chơi
🎲 İstifadə nümunələri
ㆍBạn có muốn chơi board game tối nay không?🎲
ㆍNém xúc xắc để lấy may🎲
ㆍTôi rất thích chơi trò chơi xúc xắc với bạn bè🎲
ㆍNém xúc xắc để lấy may🎲
ㆍTôi rất thích chơi trò chơi xúc xắc với bạn bè🎲
🎲 SNS emojiləri
🎲 Əsas məlumat
| Emoji: | 🎲 |
| Qısa ad: | trò xúc xắc |
| Apple adı: | súc sắc |
| Kod nöqtəsi: | U+1F3B2 Kopyala |
| Kateqoriya: | ⚽ Hoạt động |
| Alt kateqoriya: | 🎯 trò chơi |
| Açar söz: | con xúc xắc | trò chơi | trò xúc xắc |
| Biểu tượng cảm xúc xúc xắc | biểu tượng cảm xúc trò chơi | biểu tượng cảm xúc trò chơi xúc xắc | biểu tượng cảm xúc trò chơi trên bàn cờ | biểu tượng cảm xúc tập thể dục | biểu tượng cảm xúc chơi |
🎲 Digər dillər
| Dil | Qısa ad və link |
|---|---|
| العربية | 🎲 زهر |
| Azərbaycan | 🎲 oyun zəri |
| Български | 🎲 зар за игра |
| বাংলা | 🎲 খেলার ছক্কা |
| Bosanski | 🎲 kockica za igru |
| Čeština | 🎲 hrací kostka |
| Dansk | 🎲 terning |
| Deutsch | 🎲 Spielwürfel |
| Ελληνικά | 🎲 ζάρι |
| English | 🎲 game die |
| Español | 🎲 dado |
| Eesti | 🎲 täring |
| فارسی | 🎲 تاس بازی |
| Suomi | 🎲 noppa |
| Filipino | 🎲 dice |
| Français | 🎲 dés |
| עברית | 🎲 קוביית משחק |
| हिन्दी | 🎲 पासे, डाइस |
| Hrvatski | 🎲 igraća kocka |
| Magyar | 🎲 dobókocka |
| Bahasa Indonesia | 🎲 dadu |
| Italiano | 🎲 dado |
| 日本語 | 🎲 サイコロ |
| ქართველი | 🎲 კამათელი |
| Қазақ | 🎲 ойын текшесі |
| 한국어 | 🎲 주사위 |
| Kurdî | 🎲 kabik |
| Lietuvių | 🎲 kauliukas |
| Latviešu | 🎲 metamais kauliņš |
| Bahasa Melayu | 🎲 dadu permainan |
| ဗမာ | 🎲 အန်စာတုံး |
| Bokmål | 🎲 terning |
| Nederlands | 🎲 dobbelsteen |
| Polski | 🎲 kostka do gry |
| پښتو | 🎲 نرۍ |
| Português | 🎲 jogo de dado |
| Română | 🎲 zar |
| Русский | 🎲 игральная кость |
| سنڌي | 🎲 پاسو |
| Slovenčina | 🎲 hracia kocka |
| Slovenščina | 🎲 igralna kocka |
| Shqip | 🎲 zar loje |
| Српски | 🎲 коцкица за игру |
| Svenska | 🎲 speltärning |
| ภาษาไทย | 🎲 ลูกเต๋า |
| Türkçe | 🎲 oyun zarı |
| Українська | 🎲 гральна кість |
| اردو | 🎲 نرد |
| Tiếng Việt | 🎲 trò xúc xắc |
| 简体中文 | 🎲 骰子 |
| 繁體中文 | 🎲 骰子 |















