تم النسخ بنجاح.

copy.snsfont.com

🇾🇪

“🇾🇪” معنى: cờ: Yemen Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇾🇪 المعنى والوصف
Yemen 🇾🇪Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho Yemen. Nó chủ yếu được sử dụng khi đề cập đến du lịch đến Trung Đông✈️, các di tích lịch sử🏰, món ăn truyền thống🍛, v.v. Yemen là đất nước nổi tiếng với lịch sử lâu đời và kiến ​​trúc độc đáo.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🏰 lâu đài, 🍛 cà ri, ✈️ máy bay

Biểu tượng cảm xúc cờ Yemen | biểu tượng cảm xúc Yemen | biểu tượng cảm xúc Trung Đông | biểu tượng cảm xúc cờ Yemen | biểu tượng cảm xúc Sanaa | biểu tượng cảm xúc Bán đảo Ả Rập
🇾🇪 أمثلة واستخدام
ㆍTôi rất mong được khám phá các di tích lịch sử ở Yemen!🇾🇪
ㆍMón ăn truyền thống của Yemen rất ngon🇾🇪
ㆍTôi thực sự rất thích chuyến đi của mình ở Yemen!
🇾🇪 إيموجي وسائل التواصل الاجتماعي
🇾🇪 معلومات أساسية
Emoji: 🇾🇪
اسم قصير:cờ: Yemen
اسم أبل:cờ Yemen
نقطة كود:U+1F1FE 1F1EA نسخ
فئة:🏁 Cờ
فئة فرعية:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
الكلمة الرئيسية:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Yemen | biểu tượng cảm xúc Yemen | biểu tượng cảm xúc Trung Đông | biểu tượng cảm xúc cờ Yemen | biểu tượng cảm xúc Sanaa | biểu tượng cảm xúc Bán đảo Ả Rập
انظر أيضًا 2
đồ uống nóng نسخ
🕌 nhà thờ hồi giáo نسخ
صور من شركات تصنيع متنوعة 8
🇾🇪 لغات أخرى
لغةاسم قصير ورابط
العربية 🇾🇪 علم: اليمن
Azərbaycan 🇾🇪 bayraq: Yəmən
Български 🇾🇪 Флаг: Йемен
বাংলা 🇾🇪 পতাকা: ইয়েমেন
Bosanski 🇾🇪 zastava: Jemen
Čeština 🇾🇪 vlajka: Jemen
Dansk 🇾🇪 flag: Yemen
Deutsch 🇾🇪 Flagge: Jemen
Ελληνικά 🇾🇪 σημαία: Υεμένη
English 🇾🇪 flag: Yemen
Español 🇾🇪 Bandera: Yemen
Eesti 🇾🇪 lipp: Jeemen
فارسی 🇾🇪 پرچم: یمن
Suomi 🇾🇪 lippu: Jemen
Filipino 🇾🇪 bandila: Yemen
Français 🇾🇪 drapeau : Yémen
עברית 🇾🇪 דגל: תימן
हिन्दी 🇾🇪 झंडा: यमन
Hrvatski 🇾🇪 zastava: Jemen
Magyar 🇾🇪 zászló: Jemen
Bahasa Indonesia 🇾🇪 bendera: Yaman
Italiano 🇾🇪 bandiera: Yemen
日本語 🇾🇪 旗: イエメン
ქართველი 🇾🇪 დროშა: იემენი
Қазақ 🇾🇪 ту: Йемен
한국어 🇾🇪 깃발: 예멘
Kurdî 🇾🇪 Ala: Yemen
Lietuvių 🇾🇪 vėliava: Jemenas
Latviešu 🇾🇪 karogs: Jemena
Bahasa Melayu 🇾🇪 bendera: Yaman
ဗမာ 🇾🇪 အလံ − ယီမင်
Bokmål 🇾🇪 flagg: Jemen
Nederlands 🇾🇪 vlag: Jemen
Polski 🇾🇪 flaga: Jemen
پښتو 🇾🇪 بیرغ: یمن
Português 🇾🇪 bandeira: Iêmen
Română 🇾🇪 steag: Yemen
Русский 🇾🇪 флаг: Йемен
سنڌي 🇾🇪 جھنڊو: يمن
Slovenčina 🇾🇪 zástava: Jemen
Slovenščina 🇾🇪 zastava: Jemen
Shqip 🇾🇪 flamur: Jemen
Српски 🇾🇪 застава: Јемен
Svenska 🇾🇪 flagga: Jemen
ภาษาไทย 🇾🇪 ธง: เยเมน
Türkçe 🇾🇪 bayrak: Yemen
Українська 🇾🇪 прапор: Ємен
اردو 🇾🇪 پرچم: یمن
Tiếng Việt 🇾🇪 cờ: Yemen
简体中文 🇾🇪 旗: 也门
繁體中文 🇾🇪 旗子: 葉門