تم النسخ بنجاح.

copy.snsfont.com

🇳🇦

“🇳🇦” معنى: cờ: Namibia Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇳🇦 المعنى والوصف
Cờ Namibia 🇳🇦Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho lá cờ của Namibia có ba sọc chéo màu xanh lam, đỏ, xanh lá cây và một mặt trời màu vàng. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho nền độc lập🇳🇦 của Namibia, cảnh quan thiên nhiên phong phú🏜️ và di sản văn hóa🛖 và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện và mạng xã hội liên quan đến Namibia. Nó cũng thường được sử dụng trong nội dung liên quan đến du lịch✈️, safari🦓 và khám phá sa mạc.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇧🇼 Cờ Botswana, 🇿🇦 Cờ Nam Phi, 🇿🇲 Cờ Zambia

Biểu tượng cảm xúc cờ Namibia | biểu tượng cảm xúc Namibia | biểu tượng cảm xúc Nam Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Namibia | biểu tượng cảm xúc Windhoek | biểu tượng cảm xúc sa mạc Namib
🇳🇦 أمثلة واستخدام
ㆍTôi muốn khám phá sa mạc ở Namibia.🇳🇦
ㆍTôi muốn biết về văn hóa của Namibia.🇳🇦
ㆍTôi muốn đến các công viên quốc gia ở Namibia.
🇳🇦 إيموجي وسائل التواصل الاجتماعي
🇳🇦 معلومات أساسية
Emoji: 🇳🇦
اسم قصير:cờ: Namibia
اسم أبل:cờ Namibia
نقطة كود:U+1F1F3 1F1E6 نسخ
فئة:🏁 Cờ
فئة فرعية:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
الكلمة الرئيسية:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Namibia | biểu tượng cảm xúc Namibia | biểu tượng cảm xúc Nam Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Namibia | biểu tượng cảm xúc Windhoek | biểu tượng cảm xúc sa mạc Namib
انظر أيضًا 9
🐂 bò đực نسخ
🐖 lợn نسخ
🐸 mặt ếch نسخ
🦎 thằn lằn نسخ
🐟 نسخ
🌾 bó lúa نسخ
🌽 bắp ngô نسخ
🛫 máy bay khởi hành نسخ
💎 đá quý نسخ
صور من شركات تصنيع متنوعة 8
🇳🇦 لغات أخرى
لغةاسم قصير ورابط
العربية 🇳🇦 علم: ناميبيا
Azərbaycan 🇳🇦 bayraq: Namibiya
Български 🇳🇦 Флаг: Намибия
বাংলা 🇳🇦 পতাকা: নামিবিয়া
Bosanski 🇳🇦 zastava: Namibija
Čeština 🇳🇦 vlajka: Namibie
Dansk 🇳🇦 flag: Namibia
Deutsch 🇳🇦 Flagge: Namibia
Ελληνικά 🇳🇦 σημαία: Ναμίμπια
English 🇳🇦 flag: Namibia
Español 🇳🇦 Bandera: Namibia
Eesti 🇳🇦 lipp: Namiibia
فارسی 🇳🇦 پرچم: نامیبیا
Suomi 🇳🇦 lippu: Namibia
Filipino 🇳🇦 bandila: Namibia
Français 🇳🇦 drapeau : Namibie
עברית 🇳🇦 דגל: נמיביה
हिन्दी 🇳🇦 झंडा: नामीबिया
Hrvatski 🇳🇦 zastava: Namibija
Magyar 🇳🇦 zászló: Namíbia
Bahasa Indonesia 🇳🇦 bendera: Namibia
Italiano 🇳🇦 bandiera: Namibia
日本語 🇳🇦 旗: ナミビア
ქართველი 🇳🇦 დროშა: ნამიბია
Қазақ 🇳🇦 ту: Намибия
한국어 🇳🇦 깃발: 나미비아
Kurdî 🇳🇦 Ala: Namîbya
Lietuvių 🇳🇦 vėliava: Namibija
Latviešu 🇳🇦 karogs: Namībija
Bahasa Melayu 🇳🇦 bendera: Namibia
ဗမာ 🇳🇦 အလံ − နမီးဘီးယား
Bokmål 🇳🇦 flagg: Namibia
Nederlands 🇳🇦 vlag: Namibië
Polski 🇳🇦 flaga: Namibia
پښتو 🇳🇦 بیرغ: نامیبیا
Português 🇳🇦 bandeira: Namíbia
Română 🇳🇦 steag: Namibia
Русский 🇳🇦 флаг: Намибия
سنڌي 🇳🇦 جھنڊو: نميبيا
Slovenčina 🇳🇦 zástava: Namíbia
Slovenščina 🇳🇦 zastava: Namibija
Shqip 🇳🇦 flamur: Namibi
Српски 🇳🇦 застава: Намибија
Svenska 🇳🇦 flagga: Namibia
ภาษาไทย 🇳🇦 ธง: นามิเบีย
Türkçe 🇳🇦 bayrak: Namibya
Українська 🇳🇦 прапор: Намібія
اردو 🇳🇦 پرچم: نمیبیا
Tiếng Việt 🇳🇦 cờ: Namibia
简体中文 🇳🇦 旗: 纳米比亚
繁體中文 🇳🇦 旗子: 納米比亞